Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cravat

/krə'væt/ GRE phổ biến #29167
Biến thể từ cravats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cravat

/krə'væt/

danh từ

  • cái ca vát
Định nghĩa tiếng Anh

n. neckwear worn in a slipknot with long ends overlapping vertically in front

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...