cravat
/krə'væt/ GRE phổ biến #29167
“cravats” là số nhiều của cravat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cravats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cravat
/krə'væt/
danh từ
- cái ca vát
Định nghĩa tiếng Anh
n. neckwear worn in a slipknot with long ends overlapping vertically in front