Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

craven

/'kreivən/ GRE phổ biến #27015

“cravens” là số nhiều của craven — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cravens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

craven

/'kreivən/

tính từ

  • hèn nhát

thành ngữ

  1. to cry craven
    • chịu thua, đầu hàng
    • sợ mất hết can đảm

danh từ

  • kẻ hèn nhát
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking even the rudiments of courage; abjectly fearful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...