crayon
/'kreiən/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12296
“crayoned” là quá khứ của crayon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bút chì màu
danh từ
“Children love to draw with crayons in art class.”Trẻ em thích vẽ bằng bút chì màu trong lớp nghệ thuật.
Biến thể từ
crayons số nhiều
crayoning hiện tại phân từ
crayoned quá khứ
crayons ngôi 3 số ít
crayoned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crayon
/'kreiən/
danh từ
- phấn vẽ màu; bút chì màu
- bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu
- (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa)
ngoại động từ
- vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu
- (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. writing implement consisting of a colored stick of composition wax used for writing and drawing v. write, draw, or trace with a crayon