Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crayon

/'kreiən/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12296

“crayoning” là hiện tại phân từ của crayon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bút chì màu danh từ

“Children love to draw with crayons in art class.”Trẻ em thích vẽ bằng bút chì màu trong lớp nghệ thuật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crayon

/'kreiən/

danh từ

  • phấn vẽ màu; bút chì màu
  • bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu
  • (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa)

ngoại động từ

  • vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu
  • (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. writing implement consisting of a colored stick of composition wax used for writing and drawing v. write, draw, or trace with a crayon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...