Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

credent

//

* tính từ
  • đáng tin
Định nghĩa tiếng Anh

a. Believing; giving credence; credulous.\na. Having credit or authority; credible.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...