Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crew-cut

/'kru:kʌt/

danh từ

  • kiểu tóc húi cua (đàn ông)
Biến thể từ crew-cuts số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...