Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cricketer

/'krikitә/ Collins ★ phổ biến #40816
Biến thể từ cricketers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cricketer

//

* danh từ
  • người chơi crikê
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athlete who plays cricket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...