cricketer
/'krikitә/ Collins ★ phổ biến #40816
“cricketers” là số nhiều của cricketer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cricketers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cricketer
//
* danh từ- người chơi crikê
Định nghĩa tiếng Anh
n. an athlete who plays cricket