Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cricket

/'krikit/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #8382

“crickets” là số nhiều của cricket — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

môn cricket danh từ

“He plays cricket every weekend.”Anh ấy chơi cricket mỗi cuối tuần.

Biến thể từ crickets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cricket

//

* danh từ
  • <động> con dế
  • môn crikê* nội động từ
  • chơi crikê
Định nghĩa tiếng Anh

n. leaping insect; male makes chirping noises by rubbing the forewings together n. a game played with a ball and bat by two teams of 11 players; teams take turns trying to score runs v. play cricket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...