criminatory
/-nәtəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
criminatory
//
- xem criminate
Định nghĩa tiếng Anh
s charging or suggestive of guilt or blame
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s charging or suggestive of guilt or blame
Đang tải...