Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

criminatory

/-nәtəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

criminatory

//

  • xem criminate
Định nghĩa tiếng Anh

s charging or suggestive of guilt or blame

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...