crisp
/krips/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6194
“crisped” là quá khứ của crisp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giòn
tính từ
“The apple was fresh and crisp.”Quả táo tươi và giòn.
Biến thể từ
crisps số nhiều
crisper so sánh hơn
crisping hiện tại phân từ
crisped quá khứ
crispest so sánh nhất
crisps ngôi 3 số ít
crisped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crisp
/krips/
tính từ
- giòn
- (nghĩa bóng) quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát
- a crisp style: văn sinh động mạnh mẽ
- crisp manners: cử chỉ nhanh nhẹn, hoạt bát
- quăn tít, xoăn tít
- crisp hair: tóc quăn tít
- mát, làm sảng khoái; làm khoẻ người (không khí)
- crisp air: không khí mát lạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diêm dúa, bảnh bao
ngoại động từ
- làm giòn, rán giòn (khoai...)
- uốn quăn tít (tóc)
- làm nhăn nheo, làm nhăn (vải)
nội động từ
- giòn (khoai rán...)
- xoăn tít (tóc)
- nhăn nheo, nhàu (vải)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of something seen or heard) clearly defined s. tender and brittle s. pleasantly cold and invigorating s. pleasingly firm and fresh