Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crisp

/krips/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6194

“crisps” là số nhiều của crisp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giòn tính từ

“The apple was fresh and crisp.”Quả táo tươi và giòn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crisp

/krips/

tính từ

  • giòn
  • (nghĩa bóng) quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát
    • a crisp style: văn sinh động mạnh mẽ
    • crisp manners: cử chỉ nhanh nhẹn, hoạt bát
  • quăn tít, xoăn tít
    • crisp hair: tóc quăn tít
  • mát, làm sảng khoái; làm khoẻ người (không khí)
    • crisp air: không khí mát lạnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diêm dúa, bảnh bao

ngoại động từ

  • làm giòn, rán giòn (khoai...)
  • uốn quăn tít (tóc)
  • làm nhăn nheo, làm nhăn (vải)

nội động từ

  • giòn (khoai rán...)
  • xoăn tít (tóc)
  • nhăn nheo, nhàu (vải)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of something seen or heard) clearly defined s. tender and brittle s. pleasantly cold and invigorating s. pleasingly firm and fresh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...