criteria
/krai'tiәriә/ GRE phổ biến #2574
“criterias” là số nhiều của criteria — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiêu chí
danh từ
“We have specific criteria for selection.”Chúng tôi có tiêu chí cụ thể cho việc lựa chọn.
Biến thể từ
criterias số nhiều
Đồng nghĩa
standardsbenchmarks
Trái nghĩa
ambiguity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
criteria
//
- (Tech) các tiêu chuẩn (số nhiều của criterion)
Định nghĩa tiếng Anh
n a basis for comparison; a reference point against which other things can be evaluated n the ideal in terms of which something can be judged