Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

criteria

/krai'tiәriә/ GRE phổ biến #2574

“criterias” là số nhiều của criteria — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiêu chí danh từ

“We have specific criteria for selection.”Chúng tôi có tiêu chí cụ thể cho việc lựa chọn.

Biến thể từ criterias số nhiều
Đồng nghĩa standardsbenchmarks
Trái nghĩa ambiguity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

criteria

//

  • (Tech) các tiêu chuẩn (số nhiều của criterion)
Định nghĩa tiếng Anh

n a basis for comparison; a reference point against which other things can be evaluated n the ideal in terms of which something can be judged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...