Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #7034

ambiguity

/,æmbi'gju:iti/

danh từ

  • sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa
  • sự không rõ ràng, sự mơ hồ, sự nhập nhằng
Biến thể từ ambiguities số nhiều
Đồng nghĩa vaguenessuncertainty
Trái nghĩa clarityprecision
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression whose meaning cannot be determined from its context\nn. unclearness by virtue of having more than one meaning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...