Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6558

critically

//

* phó từ
  • chỉ trích, trách cứ
  • trầm trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a critical manner

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...