Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

croon

/kru:n/ GRECollins ★ phổ biến #15619

“crooned” là quá khứ của croon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

croon

/kru:n/

danh từ

  • tiếng hát ngâm nga nho nhỏ, tiếng ngâm nga
  • (Ai-len) lời than vãn, lời khóc than (trong buổi tang lễ)

động từ

  • hát ngâm nga nho nhỏ, ngâm nga
  • hát những bài hát tình cảm êm nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

v. sing softly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...