croon
/kru:n/ GRECollins ★ phổ biến #15619
“crooning” là hiện tại phân từ của croon — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crooned quá khứ
crooning hiện tại phân từ
croons ngôi 3 số ít
crooned quá khứ phân từ
croons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
croon
/kru:n/
danh từ
- tiếng hát ngâm nga nho nhỏ, tiếng ngâm nga
- (Ai-len) lời than vãn, lời khóc than (trong buổi tang lễ)
động từ
- hát ngâm nga nho nhỏ, ngâm nga
- hát những bài hát tình cảm êm nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
v. sing softly