cross-country
/'krɔs'kʌntri/ Collins ★★
“cross-countries” là số nhiều của cross-country — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chạy việt dã
danh từ
“Cross-country running is a popular sport in many schools.”Chạy việt dã là một môn thể thao phổ biến ở nhiều trường học.
Biến thể từ
cross-countries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-country
/'krɔs'kʌntri/
tính từ & phó từ
- băng đồng, việt dã
- a cross-country race: cuộc chạy băng đồng, cuộc chạy việt dã
Định nghĩa tiếng Anh
r. not following tracks or roads r. across the countryside