Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-examination

/'krɔsig,zæmi'neiʃn/

“cross-examinations” là số nhiều của cross-examination — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-examination

/'krɔsig,zæmi'neiʃn/

danh từ

  • sự thẩm vấn
  • cuộc thẩm vấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) close questioning of a hostile witness in a court of law to discredit or throw a new light on the testimony already provided in direct examination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...