Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-reference

/'krɔsrifәrәns; (?@) 'krɔ:s-/

“cross-referenced” là quá khứ phân từ của cross-reference — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đối chiếu chéo, kiểm tra tham khảo chéo động từ

“Cross-reference the invoice with the delivery record.”Đối chiếu hóa đơn với biên bản giao hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-reference

//

* danh từ
  • lời chỉ dẫn tham khảo, tham khảo chéo (một đoạn... trong cùng một cuốn sách)* động từ
  • bổ sung (một cuốn sách, v v) những lời chỉ dẫn tham khảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reference at one place in a work to information at another place in the same work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...