cross-reference
/'krɔsrifәrәns; (?@) 'krɔ:s-/
“cross-referencing” là hiện tại phân từ của cross-reference — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đối chiếu chéo, kiểm tra tham khảo chéo
động từ
“Cross-reference the invoice with the delivery record.”Đối chiếu hóa đơn với biên bản giao hàng.
Biến thể từ
cross-references số nhiều
cross-referenced quá khứ phân từ
cross-referenced quá khứ
cross-referencing hiện tại phân từ
cross-references ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-reference
//
* danh từ- lời chỉ dẫn tham khảo, tham khảo chéo (một đoạn... trong cùng một cuốn sách)* động từ
- bổ sung (một cuốn sách, v v) những lời chỉ dẫn tham khảo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reference at one place in a work to information at another place in the same work