Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crossed

/krɒst/ phổ biến #19921
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crossed

//

  • chéo
Định nghĩa tiếng Anh

a. placed crosswise a. (of a check) marked for deposit only as indicated by having two lines drawn across it

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...