Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crotch

/krɔtʃ/ phổ biến #12480

“crotches” là số nhiều của crotch — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ crotches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crotch

/krɔtʃ/

danh từ

  • chạc (của cây)
  • (giải phẫu) đáy chậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the angle formed by the inner sides of the legs where they join the human trunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...