crotch
“crotches” là số nhiều của crotch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crotch
/krɔtʃ/
danh từ
- chạc (của cây)
- (giải phẫu) đáy chậu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the angle formed by the inner sides of the legs where they join the human trunk