crotchet
“crotchets” là số nhiều của crotchet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crotchet
/'krɔtʃit/
danh từ
- cái móc
- (âm nhạc) nốt đen
- ý ngông, ý quái gở
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small tool or hooklike implement
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“crotchets” là số nhiều của crotchet — đang hiển thị từ gốc:
n. a small tool or hooklike implement
Đang tải...