Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19194

crowning

//

* tính từ
  • hoàn thiện, chu toàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. representing a level of the highest possible achievement or attainment\ns. forming or providing a crown or summit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...