Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crowning

/'krauniŋ/ phổ biến #19194

“crownings” là số nhiều của crowning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crowning

//

* tính từ
  • hoàn thiện, chu toàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. representing a level of the highest possible achievement or attainment s. forming or providing a crown or summit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...