Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crucian

/'kru:ʃәn/

“crucians” là số nhiều của crucian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ crucians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crucian

//

* danh từ
  • (động vật) cá giếc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...