Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cruel

/'kruili/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4762

Nghĩa thường dùng

tàn nhẫn tính từ
Đồng nghĩa meanruthlesssadistic
Trái nghĩa kindmerciful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cruel

/'kruili/

tính từ

  • độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn
    • cruel fate: số phận phũ phàng
  • hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc
    • a cruel disease: cơn bệnh hiểm nghèo
    • a cruel war: cuộc chiến tranh tàn khốc
    • a cruel death: cái chết thảm khốc
Định nghĩa tiếng Anh

s (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...