Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4762

cruel

/'kruili/

tính từ

  • độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn
    • cruel fate: số phận phũ phàng
  • hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc
    • a cruel disease: cơn bệnh hiểm nghèo
    • a cruel war: cuộc chiến tranh tàn khốc
    • a cruel death: cái chết thảm khốc
Đồng nghĩa meanruthlesssadistic
Trái nghĩa kindmerciful
Định nghĩa tiếng Anh

s (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...