Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #9398

ruthless

/'ru:θlis/

tính từ

  • tàn nhẫn, nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

s without mercy or pity

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...