Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cruise

/kru:z/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #4681

Nghĩa thường dùng

chuyến du thuyền danh từ

“We went on a cruise last summer.”Chúng tôi đã đi du thuyền vào mùa hè năm ngoái.

Đồng nghĩa sea voyageboat trip
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cruise

/kru:z/

danh từ

  • cuộc đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)
  • cuộc tuần tra trên biển

nội động từ

  • đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)
  • tuần tra trên biển

thành ngữ

  1. cruising taxi
    • xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách
  2. to fly at cruising speed
    • bay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ocean trip taken for pleasure v. drive around aimlessly but ostentatiously and at leisure v. travel at a moderate speed v. look for a sexual partner in a public place

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...