Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crural

//

* tính từ
  • thuộc đùi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating the leg from the knee to the foot

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...