Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“crushings” là số nhiều của crushing — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #11695

crushing

/'krʌʃiɳ/

tính từ

  • làm tan nát, làm liểng xiểng
    • a crushing defeat: sự thất bại liểng xiểng
    • a crushing blow: đòn trí mạng
Định nghĩa tiếng Anh

s. physically or spiritually devastating; often used in combination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...