Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crushing

/'krʌʃiɳ/ phổ biến #11695
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crushing

/'krʌʃiɳ/

tính từ

  • làm tan nát, làm liểng xiểng
    • a crushing defeat: sự thất bại liểng xiểng
    • a crushing blow: đòn trí mạng
Định nghĩa tiếng Anh

s. physically or spiritually devastating; often used in combination

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...