Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24188

cryogenic

//

  • (Tech) thuộc siêu hàn, cryôgênic
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to very low temperatures

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...