cryptorchid
/krip'tɔ:kid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cryptorchid
//
* danh từ- người ẩn tinh hoàn
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...