Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crystallization

/,kristəlai'zeiʃn/ TOEFL phổ biến #28058
Biến thể từ crystallizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crystallization

/,kristəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự kết tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formation of crystals n. a mental synthesis that becomes fixed or concrete by a process resembling crystal formation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...