Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #28058

crystallization

/,kristəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự kết tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formation of crystals\nn. a mental synthesis that becomes fixed or concrete by a process resembling crystal formation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...