cubic
/'kju:bik/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7772
Nghĩa thường dùng
hình lập phương
tính từ
“The cubic shape of the box makes it easy to stack.”Hình dạng lập phương của chiếc hộp làm cho nó dễ dàng xếp chồng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubic
//
- bậc ba; phương trình bậc ba; đường bậc ba, cubic
- bipartile c. đường bậc ba tách đôi hai nhánh (y =x (x-a) (x-b) 0 < a < b)
- discriminating c. phương trình đặc trưng của mặt bậc ba
- equianharmonic c. đường bậc ba đẳng phi điều
- harmonic c. đường điều hoà bậc ba
- nodal c. cubic có nút
- osculating c. cubic mật tiếp
- twisted c. cubic xoắn
- two-cireuited c. cubic hai mạch
Định nghĩa tiếng Anh
a. having three dimensions