Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cubicle

/'kju:bikl/ GRECollins ★ phổ biến #10473

“cubicles” là số nhiều của cubicle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

buồng làm việc nhỏ danh từ

“He decorated his cubicle with photos.”Cậu ấy trang trí buồng làm việc bằng ảnh.

Biến thể từ cubicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cubicle

/'kju:bikl/

danh từ

  • phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viên, trường học...)
Định nghĩa tiếng Anh

n small room in which a monk or nun lives n small individual study area in a library n small area set off by walls for special use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...