cubicle
/'kju:bikl/ GRECollins ★ phổ biến #10473
“cubicles” là số nhiều của cubicle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
buồng làm việc nhỏ
danh từ
“He decorated his cubicle with photos.”Cậu ấy trang trí buồng làm việc bằng ảnh.
Biến thể từ
cubicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubicle
/'kju:bikl/
danh từ
- phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viên, trường học...)
Định nghĩa tiếng Anh
n small room in which a monk or nun lives n small individual study area in a library n small area set off by walls for special use