Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cubism

/'kju:bizm/ TOEFL phổ biến #22207
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cubism

/'kju:bizm/

danh từ

  • (hội họa) xu hướng lập thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artistic movement in France beginning in 1907 that featured surfaces of geometrical planes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...