Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cubist

/'kju:bist/ phổ biến #26524

“cubists” là số nhiều của cubist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cubists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cubist

/'kju:bist/

danh từ

  • hoạ sĩ lập thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who adheres to the principles of cubism a. relating to or characteristic of cubism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...