cubit
/'kju:bit/ phổ biến #41016
“cubits” là số nhiều của cubit — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cubits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cubit
/'kju:bit/
danh từ
- Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ancient unit of length based on the length of the forearm