Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cubit

/'kju:bit/ phổ biến #41016

“cubits” là số nhiều của cubit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cubits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cubit

/'kju:bit/

danh từ

  • Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ancient unit of length based on the length of the forearm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...