Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuboid

/'kju:bɔid/
Biến thể từ cuboids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuboid

/'kju:bɔid/

tính từ

  • tựa hình khối

danh từ

  • (toán học) Cuboit
  • (giải phẫu) xương hộp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rectangular parallelepiped

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...