Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuff

/kʌf/ GRECollins ★ phổ biến #6960

“cuffs” là số nhiều của cuff — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cổ tay áo, măng-sét danh từ

“He rolled up his cuffs because the day was so hot.”Anh ấy xắn cổ tay áo lên vì trời quá nóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuff

/kʌf/

danh từ

  • cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gấu vén lên, gấu lơ-vê (quần)

thành ngữ

  1. on the cuff
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu
    • không mất tiền, không phải trả tiền

danh từ

  • cái tát, cái bạt tai
  • cú đấm, cú thoi, quả thụi

thành ngữ

  1. to fall (go) to cuffs
    • dở đấm dở đá với nhau

ngoại động từ

  • tát, bạt tai
  • đấm, thoi, thụi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg v. hit with the hand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...