Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cullion

/'kʌljәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cullion

//

* danh từ
  • (thông tục) đồ hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mean wretch; a base fellow; a poltroon; a scullion.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...