Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cultivable

/'kʌltivәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cultivable

//

* tính từ
  • có thể trồng trọt, có thể canh tác
Định nghĩa tiếng Anh

s (of farmland) capable of being farmed productively

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...