Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13324

cultivated

/'kʌltiveitid/

tính từ

  • có trồng trọt, có cày cấy (đất...)
  • có học thức; có trau dồi, có tu dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of land or fields) prepared for raising crops by plowing or fertilizing\ns. no longer in the natural state; developed by human care and for human use

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...