cumulus
/'kju:mjuləs/ GRE phổ biến #27229
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cumulus
/'kju:mjuləs/
danh từ, số nhiều cumuli
- mây tích
- đống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a globular cloud
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a globular cloud
Đang tải...