Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuneate

/'kju:niifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuneate

/'kju:niifɔ:m/

tính từ

  • hình nêm

danh từ

  • chữ hình nêm (ví dụ chữ Ba-tư xưa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a leaf shape) narrowly triangular, wider at the apex and tapering toward the base

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...