Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupping

/'kʌpiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupping

/'kʌpiɳ/

danh từ

  • (y học) sự giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a treatment in which evacuated cups are applied to the skin to draw blood through the surface

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...